9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 臨近临近 · lâm cậnlín jìngần tới, sắp đếnCác chữ Hán cấu thành từ “临近”临lín9 nétTập viết nét →Mạng từ →近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →