5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng主宰 · chủ tểzhǔ zǎichi phối, làm chủ, thống trịCác chữ Hán cấu thành từ “主宰”主zhǔ5 nétTập viết nét →Mạng từ →宰zǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →