9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 舉例举例 · cử lệjǔ lìnêu ví dụ, lấy ví dụCác chữ Hán cấu thành từ “举例”举jǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →例lì8 nétTập viết nét →Mạng từ →