9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 舉措举措 · cử thốjǔ cuòbiện pháp, động tháiCác chữ Hán cấu thành từ “举措”举jǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →措cuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →