9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 舉止举止 · cử chỉjǔ zhǐcử chỉ, tác phongCác chữ Hán cấu thành từ “举止”举jǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →止zhǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →