3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng久仰 · cửu ngưỡngjiǔ yǎngnghe danh đã lâu, hân hạnh được gặpCác chữ Hán cấu thành từ “久仰”久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →仰yǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →