3 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 久違久违 · cửu vijiǔ wéilâu ngày không gặpCác chữ Hán cấu thành từ “久违”久jiǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →违wéi7 nétTập viết nét →Mạng từ →