3 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 義工义工 · nghĩa côngyì gōngtình nguyện viên, việc làm tình nguyệnCác chữ Hán cấu thành từ “义工”义yì3 nétTập viết nét →Mạng từ →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →