5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 樂曲乐曲 · nhạc khúcyuè qǔbản nhạc, khúc nhạcCác chữ Hán cấu thành từ “乐曲”乐yuè5 nétTập viết nét →Mạng từ →曲qǔ6 nétTập viết nét →Mạng từ →