4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 書包书包 · thư baoshū bāocặp sách, ba lôCác chữ Hán cấu thành từ “书包”书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →包bāo5 nétTập viết nét →Mạng từ →