4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 書店书店 · thư điếmshū diànhiệu sách, nhà sáchCác chữ Hán cấu thành từ “书店”书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →店diàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →