8 nét8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 乳製品乳制品 · nhũ chế phẩmrǔ zhì pǐnsản phẩm từ sữaCác chữ Hán cấu thành từ “乳制品”乳rǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →品pǐn9 nétTập viết nét →Mạng từ →