6 nét4 nét6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 爭分奪秒争分夺秒 · tranh phân đoạt miểuzhēng fēn duó miǎotranh thủ từng phút từng giâyCác chữ Hán cấu thành từ “争分夺秒”争zhēng6 nétTập viết nét →Mạng từ →分fēn4 nétTập viết nét →Mạng từ →夺duó6 nétTập viết nét →Mạng từ →秒miǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →