6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 爭吵争吵 · tranh sảozhēng chǎocãi nhau, cãi vãCác chữ Hán cấu thành từ “争吵”争zhēng6 nétTập viết nét →Mạng từ →吵chǎo7 nétTập viết nét →Mạng từ →