8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng事宜 · sự nghishì yícác việc liên quan, công việc cần loCác chữ Hán cấu thành từ “事宜”事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →宜yí8 nétTập viết nét →Mạng từ →