2 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng二手 · nhị thủèr shǒucũ, đã qua sử dụngCác chữ Hán cấu thành từ “二手”二èr2 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →