2 nét11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 二維碼二维码 · nhị duy mãèr wéi mǎmã QR, mã vạch hai chiềuCác chữ Hán cấu thành từ “二维码”二èr2 nétTập viết nét →Mạng từ →维wéi11 nétTập viết nét →Mạng từ →码mǎ8 nétTập viết nét →Mạng từ →