3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 虧本亏本 · khuy bảnkuī běnlỗ vốn, thua lỗCác chữ Hán cấu thành từ “亏本”亏kuī3 nétTập viết nét →Mạng từ →本běn5 nétTập viết nét →Mạng từ →