6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng交付 · giao phójiāo fùgiao, bàn giaoCác chữ Hán cấu thành từ “交付”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →付fù5 nétTập viết nét →Mạng từ →