6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng交情 · giao tìnhjiāo qingtình thân, tình bạn bèCác chữ Hán cấu thành từ “交情”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →情qing11 nétTập viết nét →Mạng từ →