6 nét19 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng交警 · giao cảnhjiāo jǐngcảnh sát giao thôngCác chữ Hán cấu thành từ “交警”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →警jǐng19 nétTập viết nét →Mạng từ →