6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 交談交谈 · giao đàmjiāo tántrò chuyện, chuyện tròCác chữ Hán cấu thành từ “交谈”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →谈tán10 nétTập viết nét →Mạng từ →