6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 交鋒交锋 · giao phongjiāo fēngđối đầu, chạm tránCác chữ Hán cấu thành từ “交锋”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →锋fēng12 nétTập viết nét →Mạng từ →