6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 產地产地 · sản địachǎn dìnơi sản xuất, xuất xứCác chữ Hán cấu thành từ “产地”产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →