6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 產物产物 · sản vậtchǎn wùsản phẩm, kết quả tất yếuCác chữ Hán cấu thành từ “产物”产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →