6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 產量产量 · sản lượngchǎn liàngsản lượngCác chữ Hán cấu thành từ “产量”产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →