9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 親屬亲属 · thân thuộcqīn shǔngười thân, thân nhân, họ hàngCác chữ Hán cấu thành từ “亲属”亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →属shǔ12 nétTập viết nét →Mạng từ →