9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 親情亲情 · thân tìnhqīn qíngtình thân, tình cảm gia đìnhCác chữ Hán cấu thành từ “亲情”亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →