2 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 人體人体 · nhân thểrén tǐcơ thể ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “人体”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →