2 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng人力 · nhân lựcrén lìnhân lực, sức ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “人力”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →