2 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng人情 · nhân tìnhrén qíngtình người, ân nghĩaCác chữ Hán cấu thành từ “人情”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →