2 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 人氣人气 · nhân khírén qìđộ nổi tiếng, sức hútCác chữ Hán cấu thành từ “人气”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →气qì4 nétTập viết nét →Mạng từ →