2 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng人群 · nhân quầnrén qúnđám đôngCác chữ Hán cấu thành từ “人群”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →群qún13 nétTập viết nét →Mạng từ →