2 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 人選人选 · nhân tuyểnrén xuǎnngười được chọn, ứng viênCác chữ Hán cấu thành từ “人选”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →选xuǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →