4 nét10 nét4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 從容不迫从容不迫 · tùng dung bất báchcóng róng bù pòung dung, điềm tĩnhCác chữ Hán cấu thành từ “从容不迫”从cóng4 nétTập viết nét →Mạng từ →容róng10 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →迫pò8 nétTập viết nét →Mạng từ →