4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 從小从小 · tùng tiểucóng xiǎotừ nhỏ, từ béCác chữ Hán cấu thành từ “从小”从cóng4 nétTập viết nét →Mạng từ →小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →