5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng付出 · phó xuấtfù chūbỏ ra, hy sinh, trả giáCác chữ Hán cấu thành từ “付出”付fù5 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →