4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng以上 · dĩ thượngyǐ shàngtrở lên, trênCác chữ Hán cấu thành từ “以上”以yǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →上shàng3 nétTập viết nét →Mạng từ →