4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng以外 · dĩ ngoạiyǐ wàingoài ra, ngoài... raCác chữ Hán cấu thành từ “以外”以yǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →