5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 儀表仪表 · nghi biểuyí biǎodáng vẻ, phong thái; đồng hồ đoCác chữ Hán cấu thành từ “仪表”仪yí5 nétTập viết nét →Mạng từ →表biǎo8 nétTập viết nét →Mạng từ →