6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 價位价位 · giá vịjià wèimức giá, tầm giáCác chữ Hán cấu thành từ “价位”价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →