6 nét10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 價值觀价值观 · giá trị quanjià zhí guānquan niệm giá trị, hệ giá trịCác chữ Hán cấu thành từ “价值观”价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →值zhí10 nétTập viết nét →Mạng từ →观guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →