6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 價錢价钱 · giá tiềnjià qiangiá, giá cảCác chữ Hán cấu thành từ “价钱”价jià6 nétTập viết nét →Mạng từ →钱qian10 nétTập viết nét →Mạng từ →