6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 仿製仿制 · phảng chếfǎng zhìlàm nhái, chế theo mẫuCác chữ Hán cấu thành từ “仿制”仿fǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →