6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng伙食 · hoả thựchuǒ shícơm nước, chuyện ăn uốngCác chữ Hán cấu thành từ “伙食”伙huǒ6 nétTập viết nét →Mạng từ →食shí9 nétTập viết nét →Mạng từ →