6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 會見会见 · hội kiếnhuì jiàngặp gỡ, tiếp kiếnCác chữ Hán cấu thành từ “会见”会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →见jiàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →