6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 會診会诊 · hội chẩnhuì zhěnhội chẩnCác chữ Hán cấu thành từ “会诊”会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →诊zhěn7 nétTập viết nét →Mạng từ →