6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 會談会谈 · hội đàmhuì tánhội đàm, đàm phánCác chữ Hán cấu thành từ “会谈”会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →谈tán10 nétTập viết nét →Mạng từ →