6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傳媒传媒 · truyền môichuán méitruyền thông, giới truyền thôngCác chữ Hán cấu thành từ “传媒”传chuán6 nétTập viết nét →Mạng từ →媒méi12 nétTập viết nét →Mạng từ →