6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 傳言传言 · truyền ngônchuán yánlời đồn, tin đồnCác chữ Hán cấu thành từ “传言”传chuán6 nétTập viết nét →Mạng từ →言yán7 nétTập viết nét →Mạng từ →